So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RCS Onhaye
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 0 | 6 | 10:20 | 6 | 11 |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 4:12 | 0 | 12 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:8 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:17 | 3 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:7 | 7 | 11 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:4 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Habaysienne
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:12 | 6 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:4 | 9 | 7 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
04
15
04
15
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Cúp Bỉ
00
52
00
52
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Giao hữu
00
11
00
11
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
12 Ngày
Bỉ National Division 1
20 Ngày
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
12 Ngày
Bỉ National Division 1
20 Ngày



