Bảng xếp hạng
Club Africain
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 5 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 4 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 |
C. A. Bizertin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:3 | 8 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 8 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:3 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 11 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
1.5
0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
1.5/2
0.5
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
2
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
31
00
31
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
25 Ngày
VĐQG Tunisia
32 Ngày
VĐQG Tunisia
39 Ngày
VĐQG Tunisia
25 Ngày
VĐQG Tunisia
32 Ngày
VĐQG Tunisia
39 Ngày



