Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | 6 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 9 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 4:1 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 4:1 | 12 |
Esperance Tunis
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:7 | 12 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:4 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 5 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
1.5
0.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
1.5/2
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Arab Club Champions Cup
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
1
T
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
31
00
31
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
2 Ngày
VĐQG Tunisia
25 Ngày
VĐQG Tunisia
32 Ngày
VĐQG Tunisia
2 Ngày
VĐQG Tunisia
25 Ngày
VĐQG Tunisia
32 Ngày
Club Sportif Sfaxien



