Bảng xếp hạng
Stade Tunisien
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 7 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:5 | 6 | 10 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 6 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:5 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 14 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 8 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
1.5
0.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
12
13
12
13
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
1.5/2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
25 Ngày
VĐQG Tunisia
32 Ngày
VĐQG Tunisia
39 Ngày
VĐQG Tunisia
2 Ngày
VĐQG Tunisia
25 Ngày
VĐQG Tunisia
32 Ngày
Esperance Sportive Zarzis



