So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Natzrat Illit
[N-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:6 | 8 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 14 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 |
Tzeirey Um El Fahem
[N-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:6 | 3 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 17 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:5 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:6 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
B
2.5
1
X
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Israel Leumit League
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Leumit League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Israel Leumit League
12
13
12
13
T
2/2.5
T
Israel Leumit League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel State League
4 Ngày
Israel State League
12 Ngày
Israel State League
19 Ngày
Israel State League
5 Ngày
Israel State League
12 Ngày
Israel State League
19 Ngày



