So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 3 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 5 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 |
Bordeaux B
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 10 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 13 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 7 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 4 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
T
2.5
1
X
X
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
30
00
30
T
T
4/4.5
2
X
X
Cúp Pháp
10
21
10
21
Cúp Pháp
00
11
00
11
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5/3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
Cúp Pháp
21
32
21
32
Cúp Pháp
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
12
23
12
23
Cúp Pháp
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
20
40
20
40
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày
Les Sables dOlonne



