So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 10 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 |
Sable-sur-Sarthe
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 8 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
12
10
12
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Pháp
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
20
42
20
42
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
22 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày
St Philbert Gd Lieu



