So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vannes OC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | 1 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 | 9 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | 1 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 3 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 |
Ginglin Cesson
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:11 | 4 | 10 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 5 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 3 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 1 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
12
01
12
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2.5/3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
3/3.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Giao hữu
50
70
50
70
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày



