So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St Ouen Aumone
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Chartres FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | 1 | 14 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | 0 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 5 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 6 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 2 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giao hữu
20
22
20
22
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
04
04
04
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày



