So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Drancy
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:10 | 3 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 | 14 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:10 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 |
Aubervilliers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | 2 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 1 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 2 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
23
47
23
47
T
T
2.5/3
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
15 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày



