Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Alaves C
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:6 | 12 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:6 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Leioa
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 16:6 | 12 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 1 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 9:4 | 5 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 16:6 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | 4 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giao hữu
13
16
13
16
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
03
01
03
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
2/2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2/2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
33
33
33
33
Giao hữu
00
11
00
11
H
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
07
011
07
011
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
0.5/1
X
T
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày



