So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CD Touring
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 2 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
CD Derio
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 3 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
4
1.5/2
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày



