So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Avance Ezcabarte
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:2 | 7 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 12 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Doneztebe FT
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:8 | 6 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 9:3 | 4 | 8 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:8 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | 12 | 17% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 9 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giao hữu
00
21
00
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
6 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



