Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Granada CF B
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | 8 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 3 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 5 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
Almeria B
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | 3 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 | 2 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
21
21
21
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5
X
Giao hữu
11
32
11
32
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
H
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



