Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Xerez CD
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 17 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Lucena CF
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | 3 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:2 | 5 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 3 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 7 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
21 Ngày
Spanish Segunda Division B
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
21 Ngày



