So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
03
05
03
05
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
H
3.5
1.5
T
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
04
05
04
05
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
35
22
35
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
21 Ngày



