Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
15
27
15
27
T
T
3.5
1.5
T
T
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
3/3.5
T
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Switzerland. 2. Liga Interregional
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
41
40
41
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
05
110
05
110
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày



