So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fu Moon FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:4 | 8 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 | 3 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:4 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 |
Wan Chai
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | 13 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 | 6 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 6 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
131
201
131
201
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
14
110
14
110
B
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
80
100
80
100
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
05
110
05
110
B
B
3.5/4
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
14
110
14
110
B
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
3.5
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
H
1/1.5
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
3
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
4
1.5/2
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4
1.5/2
H
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
14
110
14
110
T
T
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày



