Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Turku
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 9 | 2 | 29:16 | 42 | 2 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:6 | 20 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18:10 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 13:11 | 31 | 6 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 10 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:5 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
KuPS
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 38:23 | 43 | 1 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 21:14 | 22 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17:9 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 24:11 | 42 | 1 | 55% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:6 | 22 | 1 | 55% |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:5 | 20 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
23
20
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammad Al Emara |
| Điều khiển Inter Turku | 6T 0H 4B |
| Điều khiển KuPS | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
18 Ngày
VĐQG Phần Lan
22 Ngày
VĐQG Phần Lan
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày



