Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Keflavik
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 33:38 | 28 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:13 | 18 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:25 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:5 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 15:14 | 31 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:5 | 19 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:9 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
KR Reykjavik
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 5 | 4 | 74:49 | 44 | 3 | |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 41:21 | 27 | 2 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 33:28 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 16:13 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 38:24 | 40 | 1 | 55% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 20:9 | 24 | 1 | 64% |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 18:15 | 16 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
51
20
51
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
52
20
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
21
01
21
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
32
11
32
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
61
20
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
11
32
11
32
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
10
32
10
32
B
B
3
1.5/2
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3.5
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
3
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
3/3.5
T
VĐQG Iceland
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
3
H
VĐQG Iceland
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
T
4/4.5
2
X
H
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Iceland
30
51
30
51
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
10
31
10
31
B
B
4/4.5
2
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
4/4.5
2
X
X
VĐQG Iceland
24
35
24
35
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
13
33
13
33
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
13
25
13
25
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
T
T
4.5/5
2
T
H
VĐQG Iceland
21
52
21
52
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
31
33
31
33
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
22
53
22
53
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
30
53
30
53
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
31
20
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Iceland
42
63
42
63
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
7 Ngày
VĐQG Iceland
7 Ngày



