So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hyeres
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:4 | 9 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 2 |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:4 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 3 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 |
Andrezieux
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 2 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 6 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
20
41
20
41
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
H
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
25 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
25 Ngày



