So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Macara
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:33 | 51 | 3 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 23:14 | 30 | 4 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:19 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 17:14 | 43 | 2 |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:6 | 20 | 11 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 9:8 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 2 | 4 | 73:33 | 74 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 36:15 | 35 | 1 | |
| Khách | 15 | 13 | 0 | 2 | 37:18 | 39 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:11 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 18 | 8 | 4 | 35:12 | 62 | 1 | 60% |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 19:5 | 32 | 1 | 60% |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 16:7 | 30 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
60
70
60
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
41
44
41
44
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
T
3/3.5
1
X
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
31
00
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
8 Ngày
VĐQG Ecuador
15 Ngày
VĐQG Ecuador
22 Ngày
VĐQG Ecuador
8 Ngày
Ecuador Super Cup
11 Ngày
VĐQG Ecuador
15 Ngày
Independiente del Valle



