Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1.5
H
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
OFC Professional League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
15
12
15
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
H
5.5
2.5
X
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alireza Faghani |
| Điều khiển South Melbourne | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Melbourne Victory FC | 1T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Úc
8 Ngày
VĐQG Úc
14 Ngày
AFC Champions League 2
18 Ngày



