So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
3
1/1.5
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Benin Ligue 1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Benin Ligue 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Benin Ligue 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Benin Ligue 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Benin Ligue 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Benin Ligue 1
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Benin Ligue 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
61
00
61
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
23
11
23
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Algerian
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
VĐQG Algerian
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CAF Confederation Cup
6 Ngày
VĐQG Algerian
6 Ngày
VĐQG Algerian
6 Ngày
CAF Confederation Cup
6 Ngày



