So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Shanghai Women's Future Star Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Shanghai Women's Future Star Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Shanghai Women's Future Star Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Shanghai Women's Future Star Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Shanghai Women's Future Star Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
AFC Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
AFC Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
AFC Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
AFC Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
AFC Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Chinese STU
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chinese STU
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chinese STU
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chinese Women FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Chinese Women FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Chinese Women FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chinese Women FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
World Cup Nữ U17
3 Ngày
World Cup Nữ U17
6 Ngày
World Cup Nữ U17
3 Ngày
World Cup Nữ U17
6 Ngày



