So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Wales FA
32
33
32
33
Cúp Wales FA
03
05
03
05
Cúp Wales FA
00
23
00
23
Cúp Wales FA
00
03
00
03
Cúp Wales FA
00
26
00
26
Cúp Wales FA
00
12
00
12
Cúp Wales FA
00
80
00
80
Cúp Wales FA
00
02
00
02
Cúp Wales FA
00
00
00
00
Cúp Wales FA
00
43
00
43
Cúp Wales FA
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Wales FA
51
61
51
61
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3.5/4
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
20 Ngày



