So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Wales FA
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
51
61
51
61
Cúp Wales FA
10
41
10
41
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3/3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
4
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
20 Ngày



