So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Wales FA
00
30
00
30
Giao hữu
12
12
12
12
T
B
2.5
1
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
4.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
1/1.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
B
T
3
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
11
16
11
16
B
T
4.5
2/2.5
T
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
05
05
05
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
13
35
13
35
B
3.5
T
VĐQG Wales
11
13
11
13
B
T
3
1.5
T
T
VĐQG Wales
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Wales
6 Ngày
VĐQG Wales
13 Ngày
VĐQG Wales
20 Ngày



