So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Wales FA
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
51
51
51
51
Giao hữu
02
12
02
12
Cúp Wales FA
05
06
05
06
Cúp Wales FA
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
20
32
20
32
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



