So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
50
80
50
80
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
52
74
52
74
Giao hữu
50
60
50
60
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
13
73
13
73
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
4 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
11 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
19 Ngày
VĐQG Bulgaria
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
19 Ngày
VĐQG Bulgaria
20 Ngày



