So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
14
35
14
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
24
26
24
26
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3
1.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
61
111
61
111
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
15
17
15
17
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
50
110
50
110
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1.5
H
X
Giao hữu
30
72
30
72
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
31
91
31
91
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
60
100
60
100
Slovakia Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Slovakia I Liga Women
4 Ngày



