So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
21
34
21
34
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
43
56
43
56
B
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1
H
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Ba Lan
11 Ngày
Chưa có dữ liệu.



