So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp QG Hà Lan
20
46
20
46
B
T
4.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
Cúp QG Hà Lan
10
22
10
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3.5
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
3/3.5
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
3/3.5
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp QG Hà Lan
11 Ngày



