So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Scotland
31
52
31
52
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
04
01
04
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
Giao hữu
01
02
01
02
Cúp FA Scotland
10
21
10
21
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
Cúp FA Scotland
01
12
01
12
Cúp FA Scotland
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Scotland
01
52
01
52
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
Cúp FA Scotland
05
012
05
012
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp FA Scotland
01
01
01
01
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
3/3.5
1.5
X
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu



