So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
Cúp Hungary
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
13
13
13
13
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Cúp Hungary
10
11
10
11
Giao hữu
00
44
00
44
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
00
42
00
42
Cúp Hungary
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
21
01
21
Giao hữu
10
51
10
51
Cúp Hungary
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Hungary
11
43
11
43
Cúp Hungary
11
43
11
43
Chưa có dữ liệu
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
4
1.5/2
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Hungary
01
17
01
17
T
T
3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
01
03
01
03
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
11
10
11
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Hungary
11 Ngày
Cúp Hungary
11 Ngày



