So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Hungary
20
30
20
30
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3
T
Cúp Hungary
02
04
02
04
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
40
81
40
81
B
B
3.5
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
80
20
80
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
81
00
81
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Hungary
11 Ngày
Chưa có dữ liệu.



