So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
Cúp Đan Mạch
01
41
01
41
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
55
31
55
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Cúp Đan Mạch
01
04
01
04
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1.5
X
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
Cúp Đan Mạch
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



