So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Giao hữu
02
05
02
05
H
T
6.5
2.5/3
X
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
3.5/4
T
Giao hữu
09
219
09
219
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
00
53
00
53
Giao hữu
20
33
20
33
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
4
1.5/2
T
T
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
51
01
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu



