So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
10
60
10
60
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
2.5/3
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
4
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



