So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
All Africa Soccer
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
All Africa Soccer
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
All Africa Soccer
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
All Africa Soccer
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
All Africa Soccer
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
World Cup U20
11
42
11
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
All Africa Soccer
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2/2.5
T
All Africa Soccer
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
All Africa Soccer
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
World Cup U20
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
World Cup U20
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
World Cup U20
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
World Cup U20
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cup Algerian
3 Ngày
Cup Algerian
3 Ngày



