So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Kuwait
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
06
00
06
T
2.5/3
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
T
B
2.5/3
1
T
X
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
13
17
13
17
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
AFC Challenge League
3 Ngày
AFC Challenge League
6 Ngày
VĐQG Kuwait
10 Ngày
AFC Challenge League
3 Ngày
AFC Challenge League
6 Ngày
Bangladesh Premier League
41 Ngày



