So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 |
A.S Ariana
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 15 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 24 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 9 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
02
43
02
43
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
1.5/2
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Union Ksour Essef



