So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dyussh Polesgu (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 0 | 16 | 5:69 | 6 | 11 |
| Chủ | 9 | 1 | 0 | 8 | 1:31 | 3 | 11 |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 4:38 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:18 | 3 | |
| Tất cả | 18 | 2 | 3 | 13 | 2:37 | 9 | 11 |
| Chủ | 9 | 1 | 1 | 7 | 1:16 | 4 | 11 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 1:21 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:9 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 2 | 8 | 30:21 | 26 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:7 | 14 | 6 | |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 14:14 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 2 | 8 | 14:12 | 26 | 7 | 44% |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 8:5 | 16 | 6 | 56% |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 6:7 | 10 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
80
120
80
120
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
110
70
110
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
130
40
130
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
14
18
14
18
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
121
70
121
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
60
110
60
110
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
011
04
011
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
06
010
06
010
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
130
70
130
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Nữ Zorka-BDU Minsk



