So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ FC Gomel
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 1 | 14 | 12:84 | 10 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 5:40 | 7 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 7:44 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:30 | 3 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 2 | 13 | 6:37 | 11 | 10 |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 2:19 | 5 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 4:18 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:12 | 6 |
Nữ FK Minsk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 14 | 2 | 0 | 74:7 | 44 | 1 | |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 41:3 | 21 | 1 | |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 33:4 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:3 | 14 | ||
| Tất cả | 16 | 11 | 2 | 3 | 33:5 | 35 | 2 | 69% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 20:2 | 16 | 4 | 71% |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 13:3 | 19 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
06
010
06
010
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
80
20
80
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
101
30
101
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
111
07
111
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
80
20
80
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
111
07
111
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
09
016
09
016
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
012
02
012
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
90
50
90
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
09
027
09
027
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
09
04
09
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
110
30
110
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
110
70
110
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
09
015
09
015
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
012
05
012
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
110
70
110
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
06
113
06
113
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
100
00
100
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
Chưa có dữ liệu
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
80
120
80
120
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
80
20
80
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
91
40
91
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Vysshaya Liga Belarus Nữ
3 Ngày



