Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
2 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
6 Dứt điểm 15
-
4 Sút trúng mục tiêu 8
-
88 Tấn công 119
-
28 Tấn công nguy hiểm 65
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
1 Thẻ vàng 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
1 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
35 Tấn công 60
-
11 Tấn công nguy hiểm 26
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
0 Thẻ vàng 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Phạt góc 1
-
1 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
53 Tấn công 59
-
17 Tấn công nguy hiểm 39
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 3
87'
Klavinskis R.
Lawal W. O.
82'
Abdulraheem K.
80'
Dzenitis O.
Ansis Vītiņš
53'
HT1 - 2
Baghdasaryan A.
42'
30'
Minkevics I.
28'
Jallow S.
Lawal W. O.
21'
Amoah P.
Jallow S.
19'
Petersons D.
5'
Lawal W. O.
FT1 - 3
Không có sự kiện
HT1 - 3
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
11%
20%
15%
12%
26%
25%
15%
10%
12%
15%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
10%
17%
7%
17%
17%
11%
32%
5%
10%
35%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 4.8
-
1.6 Thủng lưới 1.0
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.5
-
2.8 Phạt góc 9.5
-
2.1 Thẻ vàng 2.0
-
45.4% TL kiểm soát bóng 55.2%



