Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
9 Phạt góc 8
-
6 Phạt góc nửa trận 5
-
5 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
35 Tấn công 36
-
2 Tấn công nguy hiểm 3
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
2 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
6 Phạt góc 5
-
3 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
15 Tấn công 21
-
0 Tấn công nguy hiểm 2
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
20 Tấn công 15
-
2 Tấn công nguy hiểm 1
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 4
90+5'
77'
76'
71'
Dybin V.
57'
Gordejchuk M.
Dybin V.
56'
Gordejchuk M.
HT2 - 1
28'
Sibilev D.
21'
Fedortsov D.
Artem Kuratnik
Ivan Chernykh
17'
Alshanik A.
8'
FT2 - 4
Không có sự kiện
HT2 - 4
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
12%
13%
15%
18%
19%
20%
16%
11%
6%
26%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
11%
23%
26%
21%
17%
7%
6%
12%
15%
23%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 3.1
-
1.4 Thủng lưới 1.3
-
8.8 Bị sút trúng mục tiêu 7.0
-
6.2 Phạt góc 6.5
-
1.8 Thẻ vàng 1.1
-
50.8% TL kiểm soát bóng 58.4%



