Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
4 Phạt góc 9
-
1 Phạt góc nửa trận 6
-
13 Dứt điểm 10
-
4 Sút trúng mục tiêu 7
-
102 Tấn công 94
-
63 Tấn công nguy hiểm 51
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
2 Thẻ vàng 4
-
9 Sút ngoài cầu môn 3
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
1 Phạt góc 6
-
5 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
44 Tấn công 46
-
22 Tấn công nguy hiểm 32
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Phạt góc 3
-
8 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
58 Tấn công 48
-
41 Tấn công nguy hiểm 19
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 3
90+3'
Nikita Bobchenok
Artem Volodkov
90+2'
70'
58'
Vasilkevich M.
57'
Vasilkevich M.
55'
Ilya Tishurov
Artem Zimin
Nikita Bobchenok
50'
49'
Mishyn H.
46'
HT0 - 1
42'
Azarov M.
40'
Kovardaev T.
Vasilkevich M.
FT2 - 3
Không có sự kiện
HT2 - 3
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
11%
13%
5%
18%
11%
16%
22%
16%
17%
27%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
12%
22%
8%
12%
17%
19%
31%
14%
6%
20%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 1.0
-
1.9 Thủng lưới 1.8
-
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 6.5
-
3.9 Phạt góc 5.6
-
1.9 Thẻ vàng 2.0
-
40.3% TL kiểm soát bóng 46.6%



