Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
1 Phạt góc 6
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
14 Dứt điểm 18
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
57 Tấn công 80
-
36 Tấn công nguy hiểm 44
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
12 Phạm lỗi 10
-
5 Sút ngoài cầu môn 9
-
4 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 12
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
474 Chuyền bóng 434
-
80% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
3 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
5 Số lần cứu thua 4
-
22 Tắc bóng 15
-
8 Cú rê bóng 13
-
14 Quả ném biên 34
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
18 Cắt bóng 16
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
23 Chuyển dài 30
-
0.54 expected Goal(xG) 0.94
-
0.57 xG trúng đích 0.7
-
0 Phạt góc 4
-
7 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
25 Tấn công 43
-
17 Tấn công nguy hiểm 20
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
4 Phạm lỗi 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
247 Chuyền bóng 219
-
82% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 8
-
4 Cú rê bóng 7
-
6 Quả ném biên 19
-
9 Cắt bóng 8
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
8 Chuyển dài 13
-
0.33 expected Goal(xG) 0.44
-
0.32 xG trúng đích 0.22
-
1 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
32 Tấn công 37
-
19 Tấn công nguy hiểm 24
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
8 Phạm lỗi 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 8
-
227 Chuyền bóng 215
-
77% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
3 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 1
-
10 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 6
-
8 Quả ném biên 15
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
15 Chuyển dài 17
-
0.21 expected Goal(xG) 0.5
-
0.25 xG trúng đích 0.48
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 1
Bergersen M.
46'
HT0 - 1
30'
Omarsdottir I.
FT1 - 1
Không có sự kiện
HT1 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
6%
13%
8%
35%
26%
10%
13%
10%
20%
21%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
17%
13%
12%
13%
5%
11%
15%
16%
15%
27%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.9
-
1.2 Thủng lưới 1.2
-
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.5
-
3.8 Phạt góc 4.6
-
1.1 Thẻ vàng 1.4
-
11.7 Phạm lỗi 11.1
-
44.7% TL kiểm soát bóng 53.2%



