Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
22 Dứt điểm 10
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
149 Tấn công 78
-
109 Tấn công nguy hiểm 58
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
13 Phạm lỗi 13
-
0 Thẻ vàng 1
-
11 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 3
-
13 Đá phạt trực tiếp 12
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
568 Chuyền bóng 407
-
87% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 5
-
10 Tắc bóng 17
-
3 Cú rê bóng 5
-
39 Quả ném biên 20
-
4 Cắt bóng 12
-
8 Tạt bóng thành công 3
-
21 Chuyển dài 23
-
2.19 expected Goal(xG) 2.72
-
1.15 xG trúng đích 2.8
-
1 Phạt góc 0
-
9 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
70 Tấn công 41
-
47 Tấn công nguy hiểm 26
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
6 Phạm lỗi 4
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
284 Chuyền bóng 253
-
88% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
1 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 2
-
18 Quả ném biên 7
-
3 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 8
-
0.41 expected Goal(xG) 1.73
-
0.26 xG trúng đích 1.78
-
2 Phạt góc 2
-
13 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
79 Tấn công 37
-
62 Tấn công nguy hiểm 32
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
7 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 7
-
284 Chuyền bóng 154
-
86% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 10
-
2 Cú rê bóng 3
-
21 Quả ném biên 13
-
1 Cắt bóng 7
-
7 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 15
-
1.78 expected Goal(xG) 0.99
-
0.89 xG trúng đích 1.02
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 4
Zuberek J.
89'
85'
Fall M.
Jean Freddi Greco
49'
Valenti B.
46'
Vido L.
Cerretti C.
HT1 - 2
26'
Scipioni E.
Goal confirmed
24'
Scipioni E.
12'
Vido L.
Zuberek J.
Stante F.
7'
FT2 - 4
Không có sự kiện
HT2 - 4
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
7%
7%
7%
15%
14%
22%
28%
15%
28%
20%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
18%
9%
18%
21%
28%
7%
6%
21%
12%
33%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 0.8
-
1.4 Thủng lưới 0.8
-
10.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
4.2 Phạt góc 4.6
-
2.1 Thẻ vàng 1.3
-
13.7 Phạm lỗi 11.6
-
46.5% TL kiểm soát bóng 50.2%



