Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
8 Dứt điểm 15
-
2 Sút trúng mục tiêu 8
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
9 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 3
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 3
-
14 Đá phạt trực tiếp 9
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
331 Chuyền bóng 370
-
79% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 14
-
5 Cú rê bóng 2
-
30 Quả ném biên 26
-
8 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 5
-
18 Chuyển dài 33
-
0.59 expected Goal(xG) 1.87
-
0.27 xG ở tình huống bóng sống 1.02
-
0.32 xG ở tình huống bóng chết 0.85
-
0.59 xG không tính phạt đền 1.87
-
0.31 xG trúng đích 1.95
-
2 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
3 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 3
-
224 Chuyền bóng 209
-
83% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 12
-
4 Cú rê bóng 2
-
20 Quả ném biên 9
-
3 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 16
-
0.22 expected Goal(xG) 0.81
-
0.14 xG ở tình huống bóng sống 0.37
-
0.08 xG ở tình huống bóng chết 0.44
-
0.22 xG không tính phạt đền 0.81
-
0.31 xG trúng đích 1.71
-
2 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 10
-
0 Sút trúng mục tiêu 5
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
6 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
107 Chuyền bóng 161
-
70% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
4 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 2
-
1 Cú rê bóng 0
-
10 Quả ném biên 17
-
5 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
8 Chuyển dài 17
-
0.36 expected Goal(xG) 1.06
-
0.12 xG ở tình huống bóng sống 0.65
-
0.24 xG ở tình huống bóng chết 0.41
-
0.36 xG không tính phạt đền 1.06
-
0 xG trúng đích 0.24
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 2
Marques I.
87'
69'
Grzybowska G.
Eninger T.
67'
59'
Krug V.
Lelarge C.
56'
HT0 - 2
23'
Diakite T.
8'
Roth M. (Assist:Connesson A.)
5'
Victoria Krug
Goal awarded
4'
Krug V. (Assist:Vairon M.)
FT0 - 2
Không có sự kiện
HT0 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
17%
12%
8%
17%
23%
14%
17%
14%
12%
26%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
5%
14%
10%
17%
23%
14%
25%
5%
10%
25%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 0.7
-
1.3 Thủng lưới 1.0
-
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
-
3.4 Phạt góc 2.0
-
1.4 Thẻ vàng 1.8
-
7.8 Phạm lỗi 9.0
-
45.8% TL kiểm soát bóng 48.2%



